Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. oversight

oversight

/ˈoʊvərsaɪt/
sự quan sát, sự giám sát

The manager's oversight helped catch the error early.

Sự giám sát của quản lý đã giúp phát hiện lỗi sớm.


trang trọng

Sự quan sát hoặc giám sát một quá trình, hoạt động hoặc đối tượng để đảm bảo nó diễn ra đúng cách.

The company has a team dedicated to oversight of financial transactions.

Công ty có một nhóm chuyên trách giám sát các giao dịch tài chính.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ để đảm bảo tuân thủ quy định.

thông thường

Một lỗi hoặc sai sót do không quan sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.

It was an oversight on my part to forget the meeting.

Đó là một lỗi của tôi vì đã quên cuộc họp.

Trong ngữ cảnh này, 'oversight' thường mang nghĩa âm tính, chỉ sự thiếu chăm chỉ hoặc cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

exercise oversightthực hiện giám sátfinancial oversightgiám sát tài chínhregulatory oversightgiám sát theo quy định

Từ đồng nghĩa

supervisionmonitoringsurveillanceneglecterror

Từ trái nghĩa

neglectignorancecarelessness

Cụm từ liên quan

keep an eye oncụm từ
giám sát
turn a blind eyethành ngữ
bỏ qua, không quan sát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'oversight' có thể mang nghĩa tích cực hoặc âm tính tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Giám sát vs. Lỗi

Nếu 'oversight' được sử dụng với nghĩa tích cực, thường đi kèm với các từ như 'exercise' hoặc 'financial'. Nếu mang nghĩa âm tính, thường đi kèm với 'my oversight'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'over' (trên) và 'sight' (tầm nhìn), ban đầu có nghĩa là 'quan sát từ trên cao'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (giám sát) hoặc âm tính (lỗi do thiếu quan sát).

Phân tích từ

over
trên
prefix
+
sight
tầm nhìn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。