Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assessment

assessment

/əˈsesmənt/
đánh giá

The teacher gave us an assessment at the end of the term.

Giáo viên đã cho chúng tôi một bài đánh giá cuối kỳ.


trang trọng

Quá trình đánh giá hoặc đánh giá kết quả, khả năng, hoặc giá trị của một người, vật, hoặc quá trình.

The company conducted a performance assessment of all employees.

Công ty đã tiến hành đánh giá hiệu suất cho tất cả nhân viên.

The doctor performed a health assessment before prescribing medication.

Bác sĩ đã tiến hành đánh giá sức khỏe trước khi kê toa thuốc.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, và quản lý.

Cụm từ kết hợp

performance assessmentđánh giá hiệu suấthealth assessmentđánh giá sức khỏerisk assessmentđánh giá rủi ro

Từ đồng nghĩa

evaluationappraisalreviewanalysis

Từ trái nghĩa

neglectignore

Cụm từ liên quan

self-assessmentcụm từ
đánh giá tự đánh giá
assessment criteriacụm từ
tiêu chí đánh giá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'assessment' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, như giáo dục hoặc y tế. Trong các tình huống thông thường, từ 'evaluation' hoặc 'review' có thể được sử dụng thay thế.

Quy tắc vàng

Chọn từ phù hợp

Lựa chọn từ 'assessment' khi muốn nhấn mạnh quá trình đánh giá hệ thống hoặc chuyên nghiệp. Trong các tình huống thông thường, từ 'evaluation' hoặc 'review' có thể được sử dụng thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'assessment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assessare', có nghĩa là 'đánh giá, xác định giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như giáo dục, y tế, và kinh doanh.

Phân tích từ

assess
đánh giá
root
+
-ment
quá trình hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。