Looking up...
The teacher gave us an assessment at the end of the term.
Giáo viên đã cho chúng tôi một bài đánh giá cuối kỳ.
Quá trình đánh giá hoặc đánh giá kết quả, khả năng, hoặc giá trị của một người, vật, hoặc quá trình.
The company conducted a performance assessment of all employees.
Công ty đã tiến hành đánh giá hiệu suất cho tất cả nhân viên.
The doctor performed a health assessment before prescribing medication.
Bác sĩ đã tiến hành đánh giá sức khỏe trước khi kê toa thuốc.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, và quản lý.
Từ 'assessment' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, như giáo dục hoặc y tế. Trong các tình huống thông thường, từ 'evaluation' hoặc 'review' có thể được sử dụng thay thế.
Lựa chọn từ 'assessment' khi muốn nhấn mạnh quá trình đánh giá hệ thống hoặc chuyên nghiệp. Trong các tình huống thông thường, từ 'evaluation' hoặc 'review' có thể được sử dụng thay thế.
Từ tiếng Anh 'assessment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assessare', có nghĩa là 'đánh giá, xác định giá trị'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như giáo dục, y tế, và kinh doanh.