Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soothe

soothe

/suːð/
làm dịu dàng

The nurse used warm words to soothe the crying child.

Y tá đã dùng những lời nói ấm áp để làm dịu dàng đứa trẻ khóc.


thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, dịu dàng, hoặc giảm bớt đau đớn.

A cup of tea can soothe your nerves after a long day.

Một ly trà có thể làm dịu dàng tinh thần của bạn sau một ngày dài.

The music soothed her troubled mind.

Âm nhạc đã làm dịu dàng tâm trí bối rối của cô ấy.

Thường dùng để miêu tả việc làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc giảm bớt đau đớn.

Cụm từ kết hợp

soothe someone's nerveslàm dịu dàng tinh thần của ai đósoothe a paingiảm đausoothe a childlàm dịu dàng đứa trẻ

Từ đồng nghĩa

calmcomfortpacifyassuagealleviate

Từ trái nghĩa

agitatedisturbupsetirritate

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'soothe' thường dùng để miêu tả việc giảm đau hoặc làm cho bệnh nhân cảm thấy thoải mái.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'soothe' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sothe', có nghĩa là 'làm cho dịu dàng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc giảm bớt đau đớn.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。