row

/raʊ/
dòng

The boat moved in a straight row across the lake.

Chiếc thuyền di chuyển theo một dòng thẳng qua hồ.


trang trọng

Một hàng ngang hoặc một dòng các vật thể hoặc người.

She arranged the books in a neat row.

Cô ấy xếp sách theo hàng sạch sẽ.

Thường dùng để mô tả sự sắp xếp theo thứ tự ngang.

thông thường

Một cuộc tranh cãi hoặc cãi nhau.

They had a row over the dinner table.

Họ đã cãi nhau ở bàn ăn tối.

Trong ngữ cảnh này, 'row' có nghĩa là một cuộc tranh cãi nhỏ.

thông thường

Động từ chỉ hành động chèo thuyền bằng chèo.

He rowed the boat to the shore.

Anh ta chèo thuyền đến bờ.

Dùng để mô tả hành động chèo thuyền.

Cụm từ kết hợp

in a rowliền nhaurow of housesdòng nhàhave a rowcãi nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'row' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'row' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Row' có thể là danh từ (hàng) hoặc động từ (chèo thuyền).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'row', có nghĩa là 'hàng' hoặc 'cuộc tranh cãi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'row' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ một hàng ngang hoặc một dòng. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là chèo thuyền.

Phân tích từ

row
hàng hoặc cuộc tranh cãi
root
Từ Điển Anh Việt