Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rather

rather

/ˈrɑːðər/
một chút

I'm rather tired today.

Tôi mệt một chút hôm nay.


thông thường

một chút, một phần nào đó

She's rather shy around new people.

Cô ấy khá thận trọng với những người mới.

The weather is rather cold today.

Thời tiết hơi lạnh hôm nay.

Thường dùng để miêu tả một trạng thái hoặc đặc điểm một cách nhẹ nhàng hoặc không quá mạnh mẽ.

trang trọng

thay vì, hơn là

I'd rather stay home than go out.

Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.

She'd rather read a book than watch TV.

Cô ấy thích đọc sách hơn là xem TV.

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc ưu tiên giữa hai lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

rather thanthay vìrather than notthay vì không

Từ đồng nghĩa

somewhatslightlypreferwould prefer

Từ trái nghĩa

completelytotallyprefer not

Cụm từ liên quan

would rathercụm từ
thích hơn là
rather thancụm từ
thay vì

Mẹo hay

Sử dụng 'rather' để nhấn mạnh lựa chọn

Bạn có thể dùng 'rather' để chỉ sự ưu tiên giữa hai lựa chọn, ví dụ: 'I'd rather stay home.' (Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'rather' với động từ quá mạnh

Tránh dùng 'rather' với động từ như 'hate' hoặc 'love' vì nó có thể làm nhẹ đi ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'rather' (một phần nào đó, hơn là).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rather' có thể dùng như một từ nối để chỉ sự lựa chọn hoặc ưu tiên, hoặc như một từ miêu tả để chỉ một trạng thái không quá mạnh mẽ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。