Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. publication

publication

/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
sản phẩm xuất bản

The magazine is a weekly publication.

Tạp chí này là một sản phẩm xuất bản hàng tuần.


trang trọng

Sản phẩm được xuất bản, bao gồm sách, báo, tạp chí, hoặc tài liệu khác được in ấn và phân phối công khai.

She published her first novel as a self-publication.

Cô ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình dưới dạng tự xuất bản.

Thường dùng để chỉ các tác phẩm được in ấn và phân phối rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

publication datengày xuất bảnscientific publicationtài liệu khoa họcpublish a publicationxuất bản một sản phẩm

Từ đồng nghĩa

publicationprintreleaseissue

Từ trái nghĩa

withdrawalsuppression

Cụm từ liên quan

peer-reviewed publicationcụm từ
tài liệu đã được đánh giá bởi các chuyên gia trong lĩnh vực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'publication' thường dùng để chỉ các tác phẩm đã được in ấn và phân phối công khai. Trong tiếng Việt, từ 'sản phẩm xuất bản' được sử dụng phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'publication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare', có nghĩa là 'đưa ra công chúng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'publication' thường dùng để chỉ các tác phẩm đã được in ấn và phân phối công khai. Trong tiếng Việt, từ 'sản phẩm xuất bản' được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

public
công cộng
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。