Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. psychology

psychology

/saɪˈkɒlədʒi/

「psychology」是什麼意思?

khoa học nghiên cứu tâm lý

She studied psychology to understand human behavior.

Cô ấy học khoa học tâm lý để hiểu hành vi con người.


如何正确使用「psychology」?

chuyên ngành

Khoa học nghiên cứu tâm trí, hành vi và các quá trình tâm lý của con người.

Clinical psychology helps people manage mental health issues.

Khoa học tâm lý lâm sàng giúp người dân quản lý các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Tâm lý học là một lĩnh vực đa ngành, bao gồm tâm lý học lâm sàng, tâm lý học phát triển, và tâm lý học xã hội.

Cụm từ kết hợp

clinical psychologytâm lý học lâm sàngcognitive psychologytâm lý học nhận thứcdevelopmental psychologytâm lý học phát triển

Từ đồng nghĩa

mental sciencebehavioral science

Cụm từ liên quan

psychological analysiscụm từ
phân tích tâm lý
psychological traumacụm từ
chấn động tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'psychology' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Tâm lý học và tâm lý

Tâm lý học (psychology) là khoa học, còn tâm lý (psyche) là tâm trí con người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'psychē' (tâm trí) và 'logia' (khoa học).

Ghi chú sử dụng

Từ 'psychology' được sử dụng để chỉ cả ngành khoa học và các ứng dụng thực tiễn của nó.

Phân tích từ

psycho
tâm trí
root
+
-logy
khoa học
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。