Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. production

production

/prəˈdʌkʃən/
sản xuất

The factory increased its production of cars last year.

Xưởng sản xuất đã tăng sản lượng xe ô tô năm ngoái.


chung

Quá trình tạo ra hoặc chế tạo sản phẩm, hàng hóa.

The company focuses on sustainable production methods.

Công ty tập trung vào các phương pháp sản xuất bền vững.

Thường dùng trong các ngành công nghiệp và kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sản lượng hoặc số lượng sản phẩm được tạo ra trong một thời gian nhất định.

The production of smartphones has doubled this quarter.

Sản lượng điện thoại thông minh đã tăng gấp đôi trong quý này.

Dùng trong quản lý sản xuất và kinh doanh.

Giải trí

Quá trình tạo ra phim, chương trình truyền hình hoặc âm nhạc.

The production of the new movie took over a year.

Quá trình sản xuất bộ phim mới mất hơn một năm.

Dùng trong ngành giải trí và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

mass productionsản xuất hàng loạtproduction linedây chuyền sản xuấtproduction costchi phí sản xuất

Từ đồng nghĩa

manufacturingoutputfabrication

Từ trái nghĩa

consumptiondestruction

Cụm từ liên quan

in productioncụm từ
đang trong quá trình sản xuất
production valuecụm từ
giá trị sản xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'production' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sản xuất hàng hóa đến sản xuất phim.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'production' là quá trình sản xuất, nhưng nó cũng có thể chỉ sản lượng hoặc quá trình tạo ra phim.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'productio', nghĩa là 'sự đưa ra, sản xuất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các ngành công nghiệp, kinh doanh và giải trí.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-duction
sự dẫn ra, sự đưa ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。