Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. productive

productive

/ˈprɒdʌktɪv/
sản xuất hiệu quả

A productive worker can complete tasks efficiently.

Một người lao động hiệu quả có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả.


chung

Có khả năng sản xuất hoặc tạo ra nhiều kết quả trong thời gian ngắn.

The new software has made our team more productive.

Phần mềm mới đã giúp đội ngũ của chúng tôi trở nên hiệu quả hơn.

Thường dùng để mô tả sự năng suất cao trong công việc hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

productive meetingcuộc họp hiệu quảproductive workerngười lao động hiệu quảproductive discussioncuộc thảo luận hiệu quả

Từ đồng nghĩa

efficientfruitfulprolific

Từ trái nghĩa

unproductiveinefficientwasteful

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Từ 'productive' thường dùng để mô tả sự năng suất trong công việc, chứ không chỉ đơn giản là 'sản xuất'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'productivus', có nghĩa là 'có khả năng sản xuất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự năng suất cao trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

product
sản phẩm
root
+
-ive
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。