Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. procure

procure

/prəˈkjʊr/
mua được, tìm được

The company needs to procure new office supplies.

Công ty cần mua được các vật dụng văn phòng mới.


trang trọng

Tìm kiếm và mua được một vật hoặc dịch vụ cần thiết.

The government will procure medical supplies for the hospital.

Chính phủ sẽ mua được các vật tư y tế cho bệnh viện.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

procure goodsmua hàng hóaprocure servicesmua dịch vụprocure fundingtìm kiếm nguồn vốn

Từ đồng nghĩa

obtainacquiresecuregetprocurement

Từ trái nghĩa

loseforfeitabandon

Cụm từ liên quan

procurement processcụm từ
quá trình mua sắm
procurement officercụm từ
người phụ trách mua sắm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'procure' khi muốn nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và mua được một vật cần thiết.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

'Procure' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'procurare' có nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'chăm lo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'procure' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn 'get' hoặc 'buy'.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-cure
chăm sóc, chăm lo
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。