destruction
sự phá hủyThe war caused widespread destruction across the city.
Cuộc chiến gây ra sự phá hủy rộng khắp thành phố.
Sự phá hủy hoàn toàn hoặc làm hỏng một vật, cơ sở, hoặc hệ thống.
The earthquake led to the destruction of many buildings.
Động đất đã dẫn đến sự phá hủy của nhiều tòa nhà.
The fire caused total destruction of the warehouse.
Chiến lửa đã gây ra sự phá hủy hoàn toàn của kho hàng.
Thường dùng để mô tả sự phá hủy vật chất hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'destruction' và 'destructive'
'Destruction' là danh từ, còn 'destructive' là tính từ. Ví dụ: 'The hurricane was destructive' (Bão là phá hủy).
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'destruction' khi muốn nhấn mạnh đến kết quả của sự phá hủy, không phải quá trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'destructio', từ 'destruere' nghĩa là 'phá hủy'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh quân sự, 'destruction' có thể đề cập đến việc phá hủy mục tiêu. Trong tâm lý học, có thể đề cập đến sự tự hủy hoại.