Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proclaim

proclaim

/proʊˈkleɪm/
công bố chính thức

The king proclaimed his son as the heir to the throne.

Nhà vua tuyên bố con trai mình là người thừa kế ngai vàng.


trang trọng

công bố một cách chính thức và trang trọng về một sự thật, quyết định hoặc tình trạng

The president proclaimed a state of emergency after the natural disaster.

Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau thảm họa thiên nhiên.

The declaration proclaimed the independence of the nation.

Tuyên ngôn tuyên bố nền độc lập của quốc gia.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc tôn giáo. Không mang sắc thái thông tục.

trang trọng

bày tỏ, thể hiện rõ ràng một cảm xúc hoặc phẩm chất

Her actions proclaimed her innocence.

Hành động của cô ấy thể hiện rõ sự vô tội.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Cụm từ kết hợp

proclaim independencetuyên bố độc lậpproclaim a state of emergencytuyên bố tình trạng khẩn cấpproclaimed guiltytuyên bố có tội

Từ đồng nghĩa

declareannouncepromulgatepublish

Từ trái nghĩa

concealhidesuppress

Cụm từ liên quan

proclaim one's innocencecụm từ
tuyên bố sự vô tội của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'proclaim' và 'announce'

'Proclaim' thường đi kèm với sự trang trọng, chính thức và có thể liên quan đến luật pháp hoặc tuyên bố quan trọng (ví dụ: tuyên bố độc lập). 'Announce' đơn thuần là thông báo tin tức mà không nhất thiết có tính trang trọng (ví dụ: thông báo lịch trình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'proclaim'?

Dùng khi sự tuyên bố mang tính pháp lý, chính trị, tôn giáo hoặc có ảnh hưởng lớn đến công chúng. Không dùng cho các thông báo thông thường hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *proclamare* (kêu gọi, hô hào), ghép bởi *pro-* (ra phía trước) + *clamare* (kêu, gọi). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *proclamer*.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'announce' (thông báo) vì 'proclaim' mang sắc thái chính thức, trang trọng hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị hoặc tôn giáo.

Phân tích từ

pro-
ra phía trước, thể hiện sự công khai
prefix
+
-claim
kêu gọi, hô hào
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。