Looking up...
The hospital performed a successful operation.
Bệnh viện đã thực hiện một cuộc phẫu thuật thành công.
Hoạt động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
The operation of the machine is simple.
Hoạt động của máy rất đơn giản.
Thường dùng để chỉ quá trình thực hiện một công việc hoặc hoạt động.
Cuộc phẫu thuật, thủ thuật y học.
The patient needs an emergency operation.
Bệnh nhân cần một cuộc phẫu thuật khẩn cấp.
Trong y học, 'operation' thường chỉ cuộc phẫu thuật.
Hoạt động quân sự hoặc chiến dịch.
The military launched a secret operation.
Quân đội đã tiến hành một chiến dịch bí mật.
Trong quân sự, 'operation' có thể chỉ một chiến dịch hoặc hoạt động quân sự.
Lưu ý rằng 'operation' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Trong y học, 'operation' thường chỉ cuộc phẫu thuật.
Từ gốc Latin 'operatio', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'quá trình thực hiện'.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm hoạt động chung, phẫu thuật, hoặc chiến dịch quân sự.