Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. operation

operation

/ˌɒpəˈreɪʃən/
hoạt động

The hospital performed a successful operation.

Bệnh viện đã thực hiện một cuộc phẫu thuật thành công.


chung

Hoạt động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

The operation of the machine is simple.

Hoạt động của máy rất đơn giản.

Thường dùng để chỉ quá trình thực hiện một công việc hoặc hoạt động.

Y học
Y tế

Cuộc phẫu thuật, thủ thuật y học.

The patient needs an emergency operation.

Bệnh nhân cần một cuộc phẫu thuật khẩn cấp.

Trong y học, 'operation' thường chỉ cuộc phẫu thuật.

military

Hoạt động quân sự hoặc chiến dịch.

The military launched a secret operation.

Quân đội đã tiến hành một chiến dịch bí mật.

Trong quân sự, 'operation' có thể chỉ một chiến dịch hoặc hoạt động quân sự.

Cụm từ kết hợp

military operationchiến dịch quân sựsurgical operationcuộc phẫu thuậtbusiness operationhoạt động kinh doanh

Từ đồng nghĩa

activityproceduremissionsurgery

Từ trái nghĩa

inactivityinaction

Cụm từ liên quan

under the knifethành ngữ
đang được phẫu thuật
in operationcụm từ
đang hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'operation' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính trong y học

Trong y học, 'operation' thường chỉ cuộc phẫu thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'operatio', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'quá trình thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm hoạt động chung, phẫu thuật, hoặc chiến dịch quân sự.

Phân tích từ

oper
hoạt động
root
+
-ation
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。