proactive measures
biện pháp chủ độngThe company implemented proactive measures to prevent cybersecurity breaches.
Công ty đã triển khai các biện pháp chủ động để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
các hành động hoặc biện pháp được thực hiện sớm nhằm ngăn ngừa vấn đề trước khi nó xảy ra, thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề đã xảy ra.
By taking proactive measures in employee training, the company reduced workplace accidents by 30%.
Bằng cách thực hiện các biện pháp chủ động trong đào tạo nhân viên, công ty đã giảm 30% tai nạn lao động.
Thường được sử dụng trong quản lý rủi ro, chiến lược kinh doanh, và chính sách an toàn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp
Thay vì nói 'We will fix problems when they happen' (Chúng tôi sẽ khắc phục khi vấn đề xảy ra), hãy sử dụng 'We will implement proactive measures to prevent issues' (Chúng tôi sẽ triển khai các biện pháp chủ động để ngăn ngừa vấn đề). Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'proactive' và 'reactive'
'Proactive' nghĩa là chủ động hành động trước khi vấn đề xảy ra, trong khi 'reactive' nghĩa là phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra. Ví dụ: 'proactive maintenance' (bảo trì chủ động) khác hoàn toàn với 'reactive maintenance' (bảo trì phản ứng).
Nguồn gốc từ
Từ 'proactive' (chủ động) kết hợp với 'measures' (biện pháp). 'Proactive' xuất phát từ tiếng Latin 'pro-' (về phía trước) + 'activus' (hoạt động), lần đầu tiên được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học vào những năm 1930. 'Measures' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura' (sự đo lường).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán và ngăn ngừa vấn đề thay vì chỉ phản ứng sau khi vấn đề xảy ra. Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như quản lý dự án, an toàn lao động, và chiến lược kinh doanh.