Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. population

population

/ˌpɒpjəˈleɪʃən/
dân số

The population of Vietnam is growing rapidly.

Dân số Việt Nam đang tăng nhanh.


chung

Số lượng người sống trong một khu vực, quốc gia, hoặc thế giới.

The population of Tokyo is over 13 million people.

Dân số Tokyo hơn 13 triệu người.

Thường được sử dụng trong thống kê dân số, nghiên cứu xã hội, và kế hoạch phát triển.

scientific

Nhóm sinh vật sống trong một môi trường cụ thể.

The population of tigers in this forest has decreased due to poaching.

Dân số các con hổ trong rừng này đã giảm do săn trộm.

Trong sinh học, thuật ngữ này đề cập đến một nhóm cá thể cùng loài sống trong cùng môi trường.

Cụm từ kết hợp

population growthtăng trưởng dân sốpopulation densitymật độ dân sốpopulation controlkiểm soát dân số

Từ đồng nghĩa

inhabitantsresidentscitizens

Từ trái nghĩa

depopulationdesertion

Cụm từ liên quan

population explosioncụm từ
tăng trưởng dân số nhanh chóng
population pyramidcụm từ
biểu đồ tuổi tác dân số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh xã hội, 'population' thường dùng cho con người. Trong sinh học, nó có thể dùng cho bất kỳ loài nào.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'population' với 'people' (người dân) hoặc 'inhabitants' (người cư trú).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'populatio' (nghĩa là 'số lượng người').

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'population' thường đề cập đến con người. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến bất kỳ loài nào.

Phân tích từ

popul
người dân
root
+
-ation
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。