Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pin

pin

/pɪn/
ghim, kẹp, chốt

She used a pin to hold the papers together.

Cô ấy dùng một cái kẹp để giữ các tờ giấy lại với nhau.


chung

một vật nhỏ, thường bằng kim loại, có đầu nhọn dùng để ghim hoặc kẹp các vật liệu mỏng lại với nhau

He pinned the notice to the bulletin board with a pin.

Anh ấy ghim thông báo lên bảng thông báo bằng một cái kẹp.

Trong tiếng Anh, 'pin' còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như 'safety pin' (kim băng), 'lapel pin' (ghim cài áo), hoặc 'pin number' (mã số bí mật).

Kỹ thuật
chuyên ngành

một chốt kim loại dùng để khóa hoặc giữ chặt các bộ phận cơ khí

The engineer inserted a pin to secure the gear in place.

Kỹ sư đã lắp một chốt để cố định bánh răng tại chỗ.

Trong kỹ thuật, 'pin' có thể ám chỉ các bộ phận nhỏ như 'dowel pin' (chốt định vị) hoặc 'cotter pin' (chốt chẻ).

Công nghệ
chuyên ngành

một biểu tượng nhỏ trên màn hình cảm ứng hoặc giao diện người dùng, đại diện cho một ứng dụng hoặc chức năng

Click on the pin icon to save this location.

Bấm vào biểu tượng ghim để lưu vị trí này.

Trong công nghệ, 'pin' còn được dùng trong 'pin code' (mã PIN) hoặc 'pin entry' (nhập mã PIN).

thông thường

đẩy ai đó vào một vị trí khó khăn hoặc không thoải mái (nghĩa bóng)

The coach pinned the blame on the team for the loss.

Huấn luyện viên đổ lỗi cho cả đội vì trận thua.

Cụm từ 'pin someone down' có nghĩa là buộc ai đó phải đưa ra quyết định hoặc chịu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

safety pinkim bănglapel pinghim cài áopin codemã PINpin numbermã số bí mậtthumbtack pinđinh bấm

Từ đồng nghĩa

pegclipfastenerbroochspikenail

Từ trái nghĩa

unpindetachloosen

Cụm từ liên quan

pin downđộng từ cụm
xác định rõ ràng, buộc phải đưa ra quyết định
pin someone to the wallcụm từ
ép buộc ai đó phải đối mặt với sự thật

Mẹo hay

Phân biệt 'pin' trong tiếng Anh và tiếng Việt

'Pin' trong tiếng Anh đa nghĩa hơn tiếng Việt. Trong tiếng Việt, 'pin' thường chỉ thiết bị lưu trữ năng lượng (pin sạc), trong khi tiếng Anh dùng 'pin' cho nhiều ngữ cảnh vật lý (ghim, kẹp) và kỹ thuật. Hãy chú ý ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pin' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật hoặc công nghệ, 'pin' thường ám chỉ các bộ phận nhỏ như chốt, ghim, hoặc biểu tượng. Ví dụ: 'dowel pin' (chốt định vị), 'pin code' (mã PIN).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'pinn', bắt nguồn từ tiếng Latin 'pinna' (lông vũ, mỏ chim), sau đó phát triển thành nghĩa 'mũi nhọn' trong tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'pin' thường được dịch là 'ghim' hoặc 'kẹp' trong ngữ cảnh vật lý, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ, nó có thể được dịch theo nghĩa chuyên ngành. Tránh nhầm lẫn với 'pin' trong 'pin battery' (pin sạc) hoặc 'pin code' (mã PIN).

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。