performance indicator
chỉ số hiệu suấtThe company uses several performance indicators to measure employee productivity.
Công ty sử dụng nhiều chỉ số hiệu suất để đo lường năng suất của nhân viên.
Một số liệu hoặc tiêu chí được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.
Key performance indicators (KPIs) help managers track progress toward strategic goals.
Các chỉ số hiệu suất quan trọng (KPIs) giúp các quản lý theo dõi tiến độ hướng tới các mục tiêu chiến lược.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, tài chính và đánh giá hiệu suất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ số hiệu suất thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính và quản lý, nên hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Quy tắc vàng
Chọn chỉ số phù hợp
Chỉ số hiệu suất phải được chọn dựa trên mục tiêu cụ thể của tổ chức hoặc cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'performance' (hiệu suất) và 'indicator' (chỉ số), bắt nguồn từ các phương pháp quản lý và đánh giá hiệu suất trong kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'performance indicator' thường được viết tắt là KPI (Key Performance Indicator).