Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. penny

penny

/ˈpɛni/
xu

She found a penny on the street.

Cô ấy tìm thấy một xu trên đường.


thông thường

Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Anh, bằng một phần trăm của một bảng Anh.

He paid for the candy with two pennies.

Anh ấy trả tiền cho kẹo bằng hai xu.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'penny' cũng có thể chỉ đến một xu cent (1/100 của một đô la).

Cụm từ kết hợp

penny wisetiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớnpenny pincherngười tiết kiệm quá mức

Từ đồng nghĩa

centcoin

Cụm từ liên quan

a penny for your thoughtsthành ngữ
một xu cho suy nghĩ của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'penny' trong tiếng Anh Anh và Mỹ

Lưu ý rằng 'penny' có thể có giá trị khác nhau tùy theo ngữ cảnh (Anh hay Mỹ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Anh 'penny', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pannus' (vải) và tiếng Anh cổ 'penig' (tiền).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Anh, 'penny' thường chỉ đến xu nhỏ nhất (1/100 của một bảng Anh). Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể chỉ đến xu cent (1/100 của một đô la).

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。