Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. error

error

/ˈɛr.ɚ/
lỗi

There was an error in the document.

Có một lỗi trong tài liệu.


chung

sai sót, nhầm lẫn do vô ý hoặc thiếu kiến thức

The software update fixed several errors in the system.

Bản cập nhật phần mềm đã sửa nhiều lỗi trong hệ thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học tập hoặc công việc.

chung

sai lầm, phạm lỗi (trong hành động hoặc suy nghĩ)

It was an error of judgment to invest in that company.

Đó là một sai lầm trong đánh giá khi đầu tư vào công ty đó.

Có thể ám chỉ lỗi lầm đạo đức hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

human errorlỗi do con ngườierror messagethông báo lỗitrial and errorlàm thử và saierror ratetỷ lệ lỗi

Từ đồng nghĩa

mistakefaultblunderslipinaccuracy

Từ trái nghĩa

correctnessaccuracysuccess

Cụm từ liên quan

on the wrong side of the lawcụm từ
vi phạm pháp luật

Mẹo hay

Phân biệt 'error' và 'mistake'

'Error' thường chỉ lỗi mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật (ví dụ: lỗi phần mềm), trong khi 'mistake' thường chỉ lỗi do con người gây ra trong hành động cụ thể. Ví dụ: 'a spelling mistake' (lỗi chính tả) nhưng 'a system error' (lỗi hệ thống).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'error' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về lỗi trong lập trình, khoa học dữ liệu, hay kỹ thuật, hãy ưu tiên dùng 'error' thay vì 'mistake' để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *errorem* (sai lầm), gốc từ *errare* (đi lang thang, sai đường). Đã được mượn vào tiếng Anh giữa thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, 'error' thường chỉ lỗi nghiêm trọng (khác với 'bug' là lỗi nhỏ). Trong toán học, 'error' có thể chỉ sai số (difference between calculated and true value).

Phân tích từ

err-
đi lang thang, sai đường (Latin)
root
+
-or
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。