Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. surveillance

surveillance

/sɜːˈveɪ.ləns/
sự giám sát

The government uses surveillance to monitor public safety.

Chính phủ sử dụng sự giám sát để theo dõi an ninh công cộng.


Công nghệ
trang trọng

Sự theo dõi hoặc giám sát hoạt động của cá nhân hoặc nhóm người bằng các phương tiện kỹ thuật như camera, máy nghe lén, hoặc phần mềm giám sát.

Surveillance cameras are installed in public places to prevent crime.

Các camera giám sát được lắp đặt ở các nơi công cộng để ngăn chặn tội phạm.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực an ninh, công nghệ và pháp lý.

Luật
trang trọng

Hoạt động giám sát hoặc theo dõi của cơ quan pháp luật đối với các cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo an ninh quốc gia hoặc tuân thủ pháp luật.

The police conducted surveillance on the suspect for several weeks.

Cảnh sát đã giám sát nghi phạm trong vài tuần.

Thường liên quan đến các hoạt động của cơ quan an ninh hoặc cảnh sát.

Cụm từ kết hợp

mass surveillancesự giám sát hàng loạtunder surveillanceđang được giám sátsurveillance cameracamera giám sát

Từ đồng nghĩa

monitoringobservationwatching

Từ trái nghĩa

privacyanonymity

Cụm từ liên quan

big brothercụm từ
sự giám sát toàn diện của chính phủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'surveillance' thường liên quan đến các hoạt động giám sát có tổ chức, không phải là sự quan sát thông thường.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, 'surveillance' thường liên quan đến các hệ thống giám sát tự động như camera hoặc phần mềm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'surveillance', từ 'sur-' (trên) và 'veiller' (giám sát).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, an ninh và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'giám sát' cũng được sử dụng rộng rãi để chỉ hoạt động tương tự.

Phân tích từ

sur-
trên, trên cùng
prefix
+
-veillance
giám sát, theo dõi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。