overnight

/ˌoʊvərˈnaɪt/
trong một đêm

She finished the project overnight.

Cô ấy hoàn thành dự án trong một đêm.


thông thường

Trong một đêm hoặc trong thời gian ngắn, thường là trong đêm.

The package will arrive overnight.

Gói hàng sẽ đến trong đêm.

The weather changed overnight.

Thời tiết thay đổi trong một đêm.

Thường dùng để chỉ việc hoàn thành hoặc thay đổi nhanh trong một đêm.

Cụm từ kết hợp

overnight successsự thành công đột ngộtovernight deliverygiao hàng trong đêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

overnight successcụm từ
sự thành công đột ngột
overnight deliverycụm từ
giao hàng trong đêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'overnight' khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng trong một đêm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (trên) và 'night' (đêm), nghĩa là 'trên suốt đêm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc hoàn thành hoặc thay đổi nhanh trong một đêm.

Phân tích từ

over
trên
prefix
+
night
đêm
root
Từ Điển Anh Việt