Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gradually

gradually

/ˈɡrædʒuəli/
từ từ

The temperature is gradually dropping.

Nhiệt độ đang từ từ giảm xuống.


trang trọng

Một cách chậm rãi, dần dần, không đột ngột.

She gradually improved her skills over time.

Cô ấy dần dần cải thiện kỹ năng của mình theo thời gian.

Dùng để mô tả sự thay đổi hoặc tiến bộ diễn ra theo từng bước nhỏ.

Cụm từ kết hợp

gradually increasetăng dầngradually decreasegiảm dầngradually improvecải thiện dần

Từ đồng nghĩa

slowlyprogressivelystep by step

Từ trái nghĩa

suddenlyabruptlyimmediately

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'gradually' khi muốn nhấn mạnh sự chậm rãi của quá trình thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gradually' có nguồn gốc từ 'gradual' (từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi chậm rãi trong thời gian hoặc quá trình.

Phân tích từ

gradual
từ từ, dần dần
root
+
-ly
hậu tố chuyển tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。