overreach

/ˌoʊvərˈriːtʃ/
vượt quá khả năng

The company overreached by expanding too quickly.

Công ty đã vượt quá khả năng khi mở rộng quá nhanh.


thông thường

Làm quá mức khả năng hoặc quyền hạn của mình, thường dẫn đến thất bại hoặc hậu quả tiêu cực.

He overreached by trying to take on too many projects at once.

Anh ta vượt quá khả năng khi cố gắng làm quá nhiều dự án cùng một lúc.

Thường dùng để chỉ hành động quá tự tin hoặc quá mạo hiểm.

Cụm từ kết hợp

overreach oneselfvượt quá khả năng của chính mình

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn chỉ ra hành động vượt quá khả năng hoặc quyền hạn của mình.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (quá) và 'reach' (bắt giữ, đạt đến), có nghĩa là 'bắt giữ quá mức' hoặc 'đạt đến quá mức'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày để chỉ hành động quá tự tin hoặc quá mạo hiểm.

Phân tích từ

over
quá
prefix
+
reach
bắt giữ, đạt đến
root
Từ Điển Anh Việt