Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outer

outer

/ˈaʊtər/

「outer」在Vietnamese中是什麼意思?

ngoài

The outer layer of the jacket is waterproof.

Lớp ngoài của áo khoác này chống nước.


如何正确使用「outer」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Thuộc về phía ngoài hoặc nằm ở vị trí ngoài cùng.

She wore an outer coat to keep warm.

Cô ấy mặc một chiếc áo ngoài để giữ ấm.

Thường dùng để chỉ vật vật liệu, lớp hoặc phần nào đó ở phía ngoài.

thông thường

Trong một nhóm, người hoặc vật nào đó không thuộc nhóm chính hoặc không được ưu tiên.

He was considered an outer in the team.

Anh ấy được coi là người ngoài trong đội.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

outer spacekhông gian vũ trụouter layerlớp ngoàiouter garmentquần áo ngoài

Từ đồng nghĩa

externaloutsideexterior

Từ trái nghĩa

innerinternalinside

Cụm từ liên quan

outer spacecụm từ
không gian vũ trụ
outer garmentcụm từ
quần áo ngoài

Mẹo hay

Sử dụng 'outer' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'outer' thường dùng để chỉ lớp ngoài của một vật liệu hoặc cấu trúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'outer' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'outere', có nghĩa là 'ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'outer' thường dùng để mô tả vị trí hoặc chức năng của một vật nào đó ở phía ngoài. Trong tiếng Việt, từ 'ngoài' thường được dùng để dịch 'outer'.

Phân tích từ

outer
ngoài
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。