outdoors
ngoài trờiWe enjoy spending time outdoors in the summer.
Chúng tôi thích dành thời gian ngoài trời vào mùa hè.
Nơi ở ngoài không gian tự nhiên, không bị che chắn bởi nhà cửa.
The children love playing outdoors.
Các bé thích chơi ngoài trời.
Thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trời.
Một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra ngoài trời.
The concert will be held outdoors.
Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra ngoài trời.
Dùng để mô tả sự kiện diễn ra ngoài không gian tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'outdoors' với động từ
'Outdoors' thường đi với động từ như 'go', 'play', 'enjoy' để chỉ hoạt động ngoài trời.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'outdoors' và 'outside'
'Outdoors' thường dùng để chỉ không gian tự nhiên, còn 'outside' có thể dùng cho bất kỳ không gian nào ngoài nhà.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'doors' (cửa), nghĩa là 'ngoài cửa' hoặc 'ngoài nhà'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ không gian hoặc hoạt động ngoài trời, trái ngược với 'indoors' (trong nhà).