Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outcome

outcome

/ˈaʊtkʌm/
kết quả

The outcome of the election was surprising.

Kết quả của cuộc bầu cử thật bất ngờ.


chung

Kết quả cuối cùng của một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động.

The outcome of the experiment was positive.

Kết quả của thí nghiệm là tích cực.

We need to consider all possible outcomes before making a decision.

Chúng ta cần xem xét tất cả các kết quả có thể trước khi đưa ra quyết định.

Thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng hoặc kết quả của một quá trình.

Cụm từ kết hợp

possible outcomescác kết quả có thểfinal outcomekết quả cuối cùngunexpected outcomekết quả bất ngờ

Từ đồng nghĩa

resultconsequenceeffect

Từ trái nghĩa

causebeginning

Cụm từ liên quan

outcome-basedcụm từ
dựa trên kết quả

Mẹo hay

Sử dụng 'outcome' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'outcome' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể sử dụng từ 'kết quả' hoặc 'hậu quả' để đơn giản hóa.

Quy tắc vàng

Kết quả vs. Hậu quả

'Outcome' thường chỉ đến kết quả cuối cùng của một quá trình, trong khi 'hậu quả' có thể chỉ đến các kết quả phụ hoặc tác động của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'outcome' bắt nguồn từ 'out' (ngoài) + 'come' (đến), nghĩa là 'đến từ bên ngoài' hoặc 'kết quả cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả kết quả của một sự kiện hoặc quá trình.

Phân tích từ

out
ngoài
prefix
+
come
đến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。