Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. origin

origin

/ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc

The origin of this tradition is unclear.

Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng.


trang trọng

Nguồn gốc, điểm xuất phát của một sự vật, hiện tượng, hoặc ý tưởng.

Scientists are still studying the origin of life on Earth.

Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu nguồn gốc của cuộc sống trên Trái Đất.

Thường dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử, khoa học, hoặc văn hóa.

trang trọng

Nguồn gốc, gốc rễ của một gia đình hoặc dòng họ.

He traced his family's origin back to the 18th century.

Anh ta tìm nguồn gốc của gia đình mình từ thế kỷ 18.

Dùng trong ngữ cảnh gia phả hoặc nghiên cứu gia tộc.

Cụm từ kết hợp

the origin ofnguồn gốc củatrace one's origintìm nguồn gốc của mìnhancient originnguồn gốc cổ đại

Từ đồng nghĩa

sourcebeginningrootderivation

Từ trái nghĩa

endconclusiondestination

Cụm từ liên quan

trace one's origincụm từ
tìm nguồn gốc của mình
the origin of lifecụm từ
nguồn gốc của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'origin' thường dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử của một sự kiện, truyền thống, hoặc văn hóa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'original'

'Origin' chỉ nguồn gốc, còn 'original' có thể chỉ bản gốc hoặc bản sao chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'origo', có nghĩa là 'nơi bắt đầu' hoặc 'nguồn gốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc nghiên cứu gia phả. Trong tiếng Việt, 'nguồn gốc' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

ori-
ban đầu, đầu tiên
prefix
+
-gin
nơi bắt đầu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。