Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. root

root

/ruːt/
căn

The tree's roots spread deep underground.

Cành cây của cây lan rộng dưới đất.


trang trọng

Phần của cây mọc dưới đất, cung cấp dinh dưỡng và ổn định cho cây.

The roots of the plant absorb water and nutrients from the soil.

Căn của cây hấp thụ nước và dinh dưỡng từ đất.

Trong sinh học, 'root' thường chỉ phần dưới đất của cây.

trang trọng

Nguồn gốc, gốc rễ của một vấn đề hoặc hiện tượng.

The root of the problem is poor communication.

Nguồn gốc của vấn đề là giao tiếp kém.

Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'root' có nghĩa là nguồn gốc hoặc nguyên nhân.

Công nghệ
chuyên ngành

Phần cơ bản hoặc nền tảng của một hệ thống hoặc cấu trúc.

The root directory is the top-level folder in a file system.

Thư mục gốc là thư mục cấp cao nhất trong hệ thống tệp.

Trong khoa học máy tính, 'root' thường chỉ thư mục gốc hoặc quyền truy cập cao nhất.

Cụm từ kết hợp

root causenguyên nhân gốcroot outtìm và loại bỏroot forhỗ trợ hoặc ủng hộ

Từ đồng nghĩa

originsourcebasefoundation

Từ trái nghĩa

branchleafsurface

Cụm từ liên quan

root outđộng từ cụm
tìm và loại bỏ
root forđộng từ cụm
hỗ trợ hoặc ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng 'root' trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về cây hoặc thực vật, 'root' thường chỉ phần dưới đất.

Sử dụng 'root' trong ngữ cảnh trừu tượng

Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'root' có nghĩa là nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một vấn đề.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'root' và 'branch'

'Root' thường chỉ phần dưới đất của cây, còn 'branch' chỉ phần trên đất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'radix', có nghĩa là 'căn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'root' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa sinh học cho đến nghĩa trừu tượng về nguồn gốc.

Phân tích từ

root
căn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。