organizational
có liên quan đến tổ chứcThe company implemented new organizational changes to improve efficiency.
Công ty đã thực hiện những thay đổi tổ chức để cải thiện hiệu quả.
trang trọng
Thuộc về tổ chức hoặc liên quan đến việc sắp xếp, quản lý và điều hành một tổ chức.
She has strong organizational skills.
Cô ấy có kỹ năng tổ chức rất tốt.
The organizational structure of the company is hierarchical.
Cấu trúc tổ chức của công ty là theo kiểu phân cấp.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc quản lý dự án.
Cụm từ kết hợp
organizational chartbiểu đồ tổ chứcorganizational culturevăn hóa tổ chứcorganizational changethay đổi tổ chức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý
Từ này thường được dùng để mô tả các khía cạnh liên quan đến việc quản lý và điều hành một tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'organization' (tổ chức) + hậu tố '-al' (thuộc về).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc quản lý dự án.
Phân tích từ
organize
tổ chức
root-al
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt