Looking up...
She is the event organizer.
Cô ấy là người tổ chức sự kiện.
Người hoặc vật dụng giúp sắp xếp, quản lý hoặc tổ chức các hoạt động, sự kiện hoặc vật phẩm.
He uses a desk organizer to keep his papers tidy.
Anh ấy dùng một bộ sắp xếp bàn để giữ giấy tờ sạch sẽ.
The wedding organizer handled all the details.
Người tổ chức đám cưới đã xử lý tất cả chi tiết.
Từ này có thể dùng để chỉ người hoặc vật dụng.
Lưu ý rằng 'organizer' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả người và vật dụng, nhưng trong tiếng Việt cần phân biệt 'người tổ chức' và 'bộ sắp xếp'.
Từ gốc tiếng Anh 'organize' (tổ chức) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).
Trong tiếng Anh, 'organizer' có thể dùng để chỉ người hoặc vật dụng, nhưng trong tiếng Việt, 'người tổ chức' và 'bộ sắp xếp' là hai từ riêng biệt.