Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mission

mission

/ˈmɪʃən/

「mission」在Vietnamese中是什麼意思?

nhiệm vụ

His mission is to protect the environment.

Nhiệm vụ của anh ấy là bảo vệ môi trường.


如何正确使用「mission」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một nhiệm vụ quan trọng hoặc mục tiêu cần hoàn thành, thường liên quan đến một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.

The astronauts completed their mission to Mars.

Những phi hành gia đã hoàn thành nhiệm vụ của họ đến Sao Hỏa.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, khoa học hoặc tổ chức.

trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm có mục đích tôn giáo, từ thiện hoặc xã hội.

The mission aims to provide education to underprivileged children.

Nhiệm vụ của tổ chức này là cung cấp giáo dục cho các em bé nghèo khó.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện.

Cụm từ kết hợp

on a missionđang có một nhiệm vụmission statementmục tiêu của tổ chức

Từ đồng nghĩa

taskobjectivepurposegoal

Từ trái nghĩa

failureinactivity

Cụm từ liên quan

on a missioncụm từ
đang có một nhiệm vụ
mission impossiblecụm từ
nhiệm vụ không thể hoàn thành

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh quân sự

Từ 'mission' thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ quân sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mission' và 'task'

'Mission' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ lớn và quan trọng, trong khi 'task' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'missio', có nghĩa là 'sending' hoặc 'dispatching'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mission' có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ quân sự đến tôn giáo.

Phân tích từ

mis
send
prefix
+
sion
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。