Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inaction

inaction

/ɪˈnækʃən/

「inaction」在Vietnamese中是什麼意思?

sự không hành động

The government's inaction on climate change is concerning.

Sự không hành động của chính phủ về biến đổi khí hậu là đáng lo ngại.


如何正确使用「inaction」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Sự không làm gì, không có hành động nào được thực hiện khi cần thiết.

His inaction during the crisis showed a lack of leadership.

Sự không hành động của anh ấy trong cuộc khủng hoảng cho thấy sự thiếu lãnh đạo.

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng.

Cụm từ kết hợp

government inactionsự không hành động của chính phủinaction on climate changesự không hành động về biến đổi khí hậu

Từ đồng nghĩa

inactivityidlenesspassivity

Từ trái nghĩa

actionactivityintervention

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'inaction' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hành động trong một tình huống quan trọng, không chỉ đơn giản là 'không làm gì'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'action' (hành động), nghĩa là 'không có hành động'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng như chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
action
hành động
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。