Looking up...
She opened up about her past after years of silence.
Cô ấy đã mở ra về quá khứ sau nhiều năm im lặng.
Mở ra, mở rộng, tạo ra cơ hội hoặc không gian mới.
The company is opening up new branches in Asia.
Công ty đang mở rộng các chi nhánh mới ở châu Á.
He finally opened up to his friends about his problems.
Cuối cùng anh ấy đã mở ra với bạn bè về những vấn đề của mình.
Thường dùng để chỉ việc chia sẻ cảm xúc, thông tin hoặc mở rộng cơ sở vật chất.
Bắt đầu hoạt động, mở cửa.
The store opens up at 9 AM every day.
Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng mỗi ngày.
Dùng để chỉ việc bắt đầu kinh doanh hoặc hoạt động.
Lưu ý rằng 'open up' có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ mở cửa đến chia sẻ cảm xúc.
Khi dùng với người, 'open up' thường mang nghĩa chia sẻ hoặc mở ra về cảm xúc.
Từ ghép từ 'open' (mở) và 'up' (lên), thường dùng để chỉ hành động mở rộng hoặc chia sẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ cảm xúc, mở rộng cơ sở vật chất hoặc bắt đầu hoạt động mới.