Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. open up

open up

/ˈoʊ.pən ʌp/◆động từ cụm
mở ra

She opened up about her past after years of silence.

Cô ấy đã mở ra về quá khứ sau nhiều năm im lặng.


chung

Mở ra, mở rộng, tạo ra cơ hội hoặc không gian mới.

The company is opening up new branches in Asia.

Công ty đang mở rộng các chi nhánh mới ở châu Á.

He finally opened up to his friends about his problems.

Cuối cùng anh ấy đã mở ra với bạn bè về những vấn đề của mình.

Thường dùng để chỉ việc chia sẻ cảm xúc, thông tin hoặc mở rộng cơ sở vật chất.

chung

Bắt đầu hoạt động, mở cửa.

The store opens up at 9 AM every day.

Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng mỗi ngày.

Dùng để chỉ việc bắt đầu kinh doanh hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

open up to someonemở ra với ai đóopen up a businessmở một doanh nghiệpopen up possibilitiesmở ra các cơ hội

Từ đồng nghĩa

unlockexpanddiscloselaunch

Từ trái nghĩa

close downshutconceal

Cụm từ liên quan

open up tođộng từ cụm
chia sẻ cảm xúc hoặc thông tin với ai đó
open up a discussioncụm từ
bắt đầu một cuộc thảo luận

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'open up' có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ mở cửa đến chia sẻ cảm xúc.

Quy tắc vàng

Khi dùng với người

Khi dùng với người, 'open up' thường mang nghĩa chia sẻ hoặc mở ra về cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'open' (mở) và 'up' (lên), thường dùng để chỉ hành động mở rộng hoặc chia sẻ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ cảm xúc, mở rộng cơ sở vật chất hoặc bắt đầu hoạt động mới.

Phân tích từ

open
mở
root
+
up
lên, mở rộng
particle
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。