open up a small business
khởi nghiệp kinh doanh nhỏShe decided to open up a small business selling handmade candles.
Cô ấy quyết định khởi nghiệp kinh doanh nhỏ bằng cách bán nến thủ công.
Bắt đầu kinh doanh quy mô nhỏ, thường là lần đầu tiên khởi nghiệp.
After years of working in corporate jobs, he wanted to open up a small business in his hometown.
Sau nhiều năm làm việc trong các công ty lớn, anh ấy muốn khởi nghiệp kinh doanh nhỏ ở quê nhà.
Many people dream of opening up a small business to be their own boss.
Nhiều người mơ ước khởi nghiệp kinh doanh nhỏ để trở thành ông chủ của chính mình.
Thường ám chỉ việc bắt đầu kinh doanh lần đầu, quy mô nhỏ, không nhất thiết phải có vốn lớn hay kinh nghiệm dày dặn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'open up' vs 'start'
'Open up' trong cụm này nhấn mạnh đến hành động mở rộng hoặc bắt đầu một điều mới mẻ (kinh doanh), thường mang sắc thái tích cực hơn 'start'. Ví dụ: 'open up a shop' (mở cửa hàng) nghe tự nhiên hơn 'start a shop' trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, khi nói về việc bắt đầu kinh doanh lần đầu. Có thể thay thế bằng các từ như 'start' hay 'launch' trong nhiều trường hợp.