Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. oblige

oblige

/əˈblaɪdʒ/
bắt buộc

The law obliges companies to report financial data annually.

Pháp luật bắt buộc các công ty phải báo cáo dữ liệu tài chính hàng năm.


trang trọng

bắt buộc ai đó phải làm gì theo luật lệ, quy định hoặc tình thế

The contract obliges the tenant to pay rent on time.

Hợp đồng bắt buộc người thuê phải trả tiền thuê đúng hạn.

Thường đi kèm với 'to' (ví dụ: 'oblige someone to do something').

trang trọng

làm ơn, giúp đỡ ai đó (thường trong ngữ cảnh lịch sự)

Could you oblige me by closing the window?

Anh có thể làm ơn đóng cửa sổ giúp tôi được không?

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong giao tiếp lịch sự.

trang trọng

(bị động) cảm thấy biết ơn vì điều gì đó

I am much obliged to you for your help.

Tôi vô cùng biết ơn anh vì sự giúp đỡ của anh.

Thường dùng trong văn viết lịch sự.

Cụm từ kết hợp

oblige someone to do somethingbắt buộc ai đó phải làm gìbe obliged to do somethingbị buộc phải làm gìmuch obligedrất biết ơn

Từ đồng nghĩa

forcecompelrequireconstrain

Từ trái nghĩa

freereleaseallow

Cụm từ liên quan

obligationword
nghĩa vụ, bổn phận
under an obligationcụm từ
có nghĩa vụ phải làm gì

Mẹo hay

Phân biệt 'oblige' và 'force'

'Oblige' thường liên quan đến nghĩa vụ pháp lý hoặc quy định, trong khi 'force' mang nghĩa ép buộc mạnh mẽ hơn (có thể bằng vũ lực). Ví dụ: 'The law obliges companies to report data' (luật bắt buộc) vs. 'The police forced him to confess' (ép buộc bằng sức ép).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. 'Oblige' + tân ngữ + to V: bắt buộc ai đó phải làm gì (ví dụ: 'The contract obliges us to pay on time'). 2. 'Be obliged to do something': bị buộc phải làm gì (ví dụ: 'We are obliged to follow the rules'). 3. 'Much obliged': cảm ơn lịch sự (thường trong thư từ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *obligare* (ràng buộc), gồm *ob-* (vào, tới) + *ligare* (buộc). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *obliger*.

Ghi chú sử dụng

1. 'Oblige' thường mang sắc thái trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Khi dùng với nghĩa 'làm ơn', thường đi kèm với 'by' (ví dụ: 'oblige me by...'). 3. Dạng bị động 'be obliged' có thể hiểu là 'biết ơn' (thường trong văn viết).

Phân tích từ

ob-
hướng tới, vào
prefix
+
-lig-
buộc, ràng buộc
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。