northern
bắcThe northern lights are visible in winter.
Chùm sao Bắc Cực có thể nhìn thấy vào mùa đông.
trang trọng
Thuộc về hoặc nằm ở phía bắc của một khu vực hoặc quốc gia.
Northern Europe is known for its cold winters.
Châu Âu phía bắc nổi tiếng với mùa đông lạnh giá.
Thường dùng để chỉ khu vực phía bắc của một quốc gia hoặc vùng đất.
Cụm từ kết hợp
northern lightschùm sao Bắc Cựcnorthern hemispherebán cầu bắcnorthern exposuresự tiếp xúc với phía bắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'northern' chỉ dùng cho khu vực phía bắc, không dùng cho hướng bắc (dùng 'northerly' thay vào đó).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'northern' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'norþerne', có nghĩa là 'phía bắc'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ khu vực phía bắc của một quốc gia hoặc vùng đất, ví dụ như 'Northern California' hoặc 'Northern Europe'.
Phân tích từ
nor-
phía bắc
prefix-thern
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt