northern

/ˈnɔːðərn/
bắc

The northern lights are visible in winter.

Chùm sao Bắc Cực có thể nhìn thấy vào mùa đông.


trang trọng

Thuộc về hoặc nằm ở phía bắc của một khu vực hoặc quốc gia.

Northern Europe is known for its cold winters.

Châu Âu phía bắc nổi tiếng với mùa đông lạnh giá.

Thường dùng để chỉ khu vực phía bắc của một quốc gia hoặc vùng đất.

Cụm từ kết hợp

northern lightschùm sao Bắc Cựcnorthern hemispherebán cầu bắcnorthern exposuresự tiếp xúc với phía bắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

northern lightscụm từ
chùm sao Bắc Cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'northern' chỉ dùng cho khu vực phía bắc, không dùng cho hướng bắc (dùng 'northerly' thay vào đó).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'northern' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'norþerne', có nghĩa là 'phía bắc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ khu vực phía bắc của một quốc gia hoặc vùng đất, ví dụ như 'Northern California' hoặc 'Northern Europe'.

Phân tích từ

nor-
phía bắc
prefix
+
-thern
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt