Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. musical improvisation

musical improvisation

/ˌmjuːzɪkəl ˌɪmprəˈvaɪzeɪʃən/
âm nhạc tự phát

The jazz band excelled in musical improvisation during their live performance.

Ban nhạc jazz đã xuất sắc trong âm nhạc tự phát trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ.


trang trọng

Sự sáng tạo âm nhạc trong lúc biểu diễn mà không có kế hoạch trước, thường dựa trên cảm hứng và kỹ năng của nghệ sĩ.

Improvisation is a key skill for jazz musicians.

Tự phát là một kỹ năng quan trọng cho các nhạc sĩ jazz.

She amazed the audience with her ability to improvise complex melodies.

Cô ấy đã làm cho khán giả ngạc nhiên với khả năng tự phát những giai điệu phức tạp.

Thường được sử dụng trong âm nhạc jazz, blues, và các thể loại âm nhạc khác yêu cầu sự linh hoạt.

Cụm từ kết hợp

musical improvisationâm nhạc tự phátimprovise a melodytự phát một giai điệuimprovisational skillskỹ năng tự phát

Từ đồng nghĩa

spontaneous compositionextemporizationad-libbing

Từ trái nghĩa

pre-composed musicscripted performance

Cụm từ liên quan

jazz improvisationcụm từ
âm nhạc tự phát trong jazz
free improvisationcụm từ
âm nhạc tự phát tự do

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

"Musical improvisation" thường được dùng để mô tả sự sáng tạo âm nhạc trong lúc biểu diễn, không phải trong quá trình sáng tác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "improv"

"Improv" (viết tắt của "improvisation") thường được dùng trong kịch, không phải âm nhạc.

Nguồn gốc từ

Từ "improvisation" bắt nguồn từ tiếng Latin "improvisus" (nghĩa là "không chuẩn bị trước"), kết hợp với "musical" (âm nhạc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, "musical improvisation" thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là jazz và blues. Trong tiếng Việt, "âm nhạc tự phát" là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

musical
âm nhạc
adjective
+
improvisation
sự tự phát
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。