mutual
lẫn nhauThey have a mutual respect for each other.
Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
trang trọng
Được chia sẻ hoặc có liên quan đến hai hoặc nhiều bên, thường là bằng cách lẫn nhau.
The agreement benefits both parties mutually.
Thỏa thuận này mang lại lợi ích cho cả hai bên một cách lẫn nhau.
Thường dùng để mô tả sự tương tác hoặc quan hệ lẫn nhau giữa các bên.
Cụm từ kết hợp
mutual respectsự tôn trọng lẫn nhaumutual agreementthỏa thuận lẫn nhaumutual benefitlợi ích lẫn nhau
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'mutual' thường dùng để mô tả sự tương tác lẫn nhau, không dùng cho sự tương tác một chiều.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'mutuus' có nghĩa là 'cho nhau, trao đổi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ, hợp đồng, hoặc quan hệ xã hội.
Phân tích từ
mutu
cho nhau
root-al
hình thức
suffixTừ Điển Anh Việt