Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. muscle

muscle

/ˈmʌsəl/
cơ

He works out to build his muscles.

Anh tập thể dục để tăng cơ.


chung

Bộ phận cơ bắp trong cơ thể, giúp chuyển động và duy trì hình dáng.

She has strong muscles from years of swimming.

Cô ấy có cơ bắp mạnh mẽ sau nhiều năm bơi lội.

Thường dùng để chỉ cơ bắp ở người hoặc động vật.

figurative

Năng lực hoặc sức mạnh của một nhóm hoặc tổ chức.

The company needs to flex its political muscle to pass the law.

Công ty cần sử dụng sức mạnh chính trị của mình để thông qua luật này.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

build muscletăng cơmuscle strainchấn thương cơmuscle memorybộ nhớ cơ

Từ đồng nghĩa

musculaturefleshstrength

Từ trái nghĩa

weaknessfrailty

Cụm từ liên quan

muscle inđộng từ cụm
can thiệp vào một tình huống
muscle upđộng từ cụm
tăng cường sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'muscle' có thể dùng để chỉ cơ bắp hoặc sức mạnh trong ngữ cảnh bóng gió.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm là /ˈmʌsəl/, nhấn mạnh âm 'mus'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'musculus', nghĩa là 'cơ nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'muscle' cũng có nghĩa bóng gió là 'sức mạnh' hoặc 'năng lực'.

Phân tích từ

muscle
cơ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。