Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. most

most

/moʊst/
nhiều nhất

She has most of the books in the library.

Cô ấy có nhiều nhất sách trong thư viện.


trang trọngthông thường

Số lượng hoặc số lượng lớn nhất, nhiều nhất

Most people enjoy summer vacations.

Nhiều người thích nghỉ mát mùa hè.

Dùng để chỉ số lượng lớn nhất hoặc phần lớn của một nhóm.

trang trọngthông thường

Cách dùng như một đại từ để chỉ phần lớn hoặc phần lớn nhất

Most of the students passed the exam.

Phần lớn học sinh đã đỗ kỳ thi.

Dùng để chỉ phần lớn của một nhóm hoặc tổng thể.

trang trọngthông thường

Cách dùng như một từ định danh để chỉ sự xuất sắc hoặc chất lượng cao nhất

This is the most beautiful painting I've ever seen.

Đây là bức tranh đẹp nhất tôi từng thấy.

Dùng để chỉ sự xuất sắc hoặc chất lượng cao nhất.

Cụm từ kết hợp

most of the timephần lớn thời gianmost likelycó khả năng cao nhấtmost importantquan trọng nhất

Từ đồng nghĩa

majoritymajority oflargest part

Từ trái nghĩa

leastfewestminority

Cụm từ liên quan

most of allcụm từ
trên hết
most of the timecụm từ
phần lớn thời gian

Mẹo hay

Sử dụng 'most' với danh từ số nhiều

Khi dùng 'most' với danh từ số nhiều, nó thường có nghĩa là 'phần lớn' hoặc 'nhiều nhất'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'most' với danh từ số ít

Khi dùng 'most' với danh từ số ít, nó thường có nghĩa là 'nhiều nhất' hoặc 'lớn nhất'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst', có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'most' có thể dùng như một tính từ, đại từ hoặc từ định danh, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

most
nhiều nhất
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。