motivated
có động lựcShe felt motivated to finish the project on time.
Cô ấy cảm thấy có động lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
Có động lực, hăng hái làm việc gì đó
The employees were highly motivated by the new bonus system.
Các nhân viên rất có động lực nhờ hệ thống thưởng mới.
He wasn't motivated enough to study for the exam.
Anh ấy không đủ động lực để học cho kỳ thi.
Thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'by' (e.g., motivated to do something / motivated by something).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'motivated' và 'motivating'
'Motivated' miêu tả trạng thái của người (e.g., 'She is motivated'), trong khi 'motivating' miêu tả thứ gì đó gây động lực (e.g., 'The speech was motivating').
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng giới từ
Dùng 'motivated to' cho hành động (e.g., 'motivated to work harder') và 'motivated by' cho nguyên nhân (e.g., 'motivated by success').
Nguồn gốc từ
Từ động từ 'motivate' (thúc đẩy) + hậu tố '-ed' chỉ trạng thái. 'Motivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'motivare' (di chuyển), từ 'motus' (chuyển động), liên quan đến 'movere' (di chuyển).
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ sẵn sàng hành động vì mục tiêu cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'motivation' (danh từ chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái thúc đẩy).