mosque

/mɒsk/
nhà thờ Hồi giáo

The mosque was built in the 17th century.

Ngôi nhà thờ Hồi giáo được xây dựng vào thế kỷ 17.


trang trọng

Nơi thờ cúng của tín đồ Hồi giáo, thường có kiến trúc đặc trưng như tháp nhọn (minaret) và mái vòm.

Every Friday, Muslims gather at the mosque for communal prayers.

Vào mỗi thứ Sáu, tín đồ Hồi giáo tụ tập tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện chung.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc kiến trúc.

Cụm từ kết hợp

visit a mosquethăm nhà thờ Hồi giáomosque architecturekiến trúc nhà thờ Hồi giáopray at the mosquecầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'mosque' và 'temple'

'Mosque' chỉ dành riêng cho Hồi giáo, trong khi 'temple' có thể chỉ bất kỳ ngôi đền thờ nào (Phật giáo, Ấn Độ giáo, v.v.).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Sử dụng 'mosque' khi đề cập đến nơi thờ cúng của Hồi giáo, không dùng cho các tôn giáo khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ả Rập 'masjid' (مَسْجِد), nghĩa là 'nơi quỳ gối', thông qua tiếng Pháp 'mosquée' và tiếng Anh cổ 'mosche'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nhà thờ Hồi giáo' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'mosque' vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi đề cập đến kiến trúc đặc trưng.

Phân tích từ

masjid (tiếng Ả Rập)
nơi quỳ gối
root
Từ Điển Anh Việt