Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. more remote than expected

more remote than expected

/mɔːr rɪˈmoʊt ðæn ɪkˈspɛktɪd/
xa hơn dự kiến

The village was more remote than expected, with no cell service for miles.

Làng mạc này xa hơn dự kiến, không có tín hiệu điện thoại trong nhiều dặm.


thông thường

Mô tả một nơi hoặc điều gì đó xa hơn so với dự kiến ban đầu, thường gây bất ngờ hoặc khó khăn.

The hiking trail was more remote than expected, and we ran out of water.

Con đường đi bộ xa hơn dự kiến, và chúng tôi hết nước.

The island resort was more remote than expected, making travel arrangements difficult.

Khu nghỉ mát trên đảo xa hơn dự kiến, khiến việc sắp xếp chuyến đi trở nên khó khăn.

Thường dùng để mô tả vị trí, địa điểm hoặc điều gì đó xa hơn mong đợi, gây bất ngờ hoặc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

more remote than expectedxa hơn dự kiếnmore isolated than expectedcách biệt hơn dự kiến

Từ đồng nghĩa

more isolated than expectedfurther away than anticipated

Từ trái nghĩa

less remote than expectedcloser than anticipated

Cụm từ liên quan

more challenging than expectedcụm từ
khó khăn hơn dự kiến
more difficult than anticipatedcụm từ
khó khăn hơn dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Câu này thường dùng khi mô tả vị trí xa hơn mong đợi, gây bất ngờ hoặc khó khăn.

Quy tắc vàng

Dùng để mô tả bất ngờ về khoảng cách

Câu này dùng để mô tả sự bất ngờ về khoảng cách hoặc vị trí xa hơn dự kiến, không dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'more remote' (xa hơn) và 'than expected' (so với dự kiến), dùng để mô tả sự bất ngờ về khoảng cách hoặc vị trí xa hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá hoặc khi gặp khó khăn do vị trí xa hơn dự kiến.

Phân tích từ

more
hơn
prefix
+
remote
xa
adjective
+
than
so với
preposition
+
expected
dự kiến
adjective
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。