Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. morning

morning

/ˈmɔːrnɪŋ/

「morning」在Vietnamese中是什麼意思?

buổi sáng

I drink coffee every morning.

Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.


如何正确使用「morning」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Thời gian từ khi mặt trời mọc đến trưa, thường từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

The sun rises in the morning.

Mặt trời mọc vào buổi sáng.

She exercises in the morning.

Cô ấy tập thể dục vào buổi sáng.

Thường dùng để chỉ thời gian đầu ngày, đặc biệt là từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

Cụm từ kết hợp

good morningchào buổi sángmorning routinelối sống buổi sángmorning walkđi bộ buổi sáng

Từ đồng nghĩa

dawndaybreakforenoon

Từ trái nghĩa

eveningnight

Cụm từ liên quan

morning personcụm từ
người thích dậy sớm và hoạt động tốt vào buổi sáng
morning aftercụm từ
ngày hôm sau, thường dùng để chỉ tình trạng sau một đêm uống rượu hoặc một sự kiện quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'morning' trong câu chào

'Good morning' là cách chào hàng đầu trong buổi sáng, thường dùng từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'morning' với 'evening'

'Morning' chỉ thời gian buổi sáng, còn 'evening' chỉ buổi chiều tối.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'morgen', có nguồn gốc từ tiếng German 'morgun' (ngày mai).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'morning' thường được dùng để chỉ thời gian đầu ngày, đặc biệt là từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa. Trong tiếng Việt, 'buổi sáng' có thể bao gồm cả thời gian từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

Phân tích từ

morning
buổi sáng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。