Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. more distant than before

more distant than before

/mɔːr ˈdɪstənt ðæn bɪˈfɔːr/
xa hơn trước đây

The stars seem more distant than before.

Các ngôi sao dường như xa hơn trước đây.


trang trọng

Mô tả sự xa hơn so với trước đây về khoảng cách hoặc mối quan hệ.

After the argument, he felt more distant than before.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy xa hơn trước đây.

Thường dùng để chỉ sự xa cách về cảm xúc hoặc vật lý.

Cụm từ kết hợp

more distant than beforexa hơn trước đây

Từ đồng nghĩa

farther away than previouslymore remote than before

Từ trái nghĩa

closer than beforenearer than before

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự xa cách về khoảng cách hoặc mối quan hệ, không dùng cho thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'more' (hơn), 'distant' (xa) và 'than before' (so với trước).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi về khoảng cách.

Phân tích từ

more
hơn
prefix
+
distant
xa
root
+
than before
so với trước
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。