million times

/ˈmɪljən ˈtaɪmz/
vạn lần

I've told you a million times to clean your room!

Tôi đã nói với bạn vạn lần là phải dọn phòng của bạn!


thông thường

Một cách nói để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra rất nhiều lần, thường để thể hiện sự chán nản hoặc sự trầm trọng.

She's called me a million times today.

Cô ấy đã gọi cho tôi vạn lần hôm nay.

I've explained this a million times!

Tôi đã giải thích điều này vạn lần rồi!

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của một hành động.

Cụm từ kết hợp

tell someone a million timesnói với ai đó vạn lầnexplain a million timesgiải thích vạn lần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a million and one timescụm từ
vạn lần và một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Câu này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'million' (triệu) và 'times' (lần), được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để thể hiện sự chán nản hoặc sự trầm trọng về một hành động lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

million
triệu
root
+
times
lần
root
Từ Điển Anh Việt