Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. milk

milk

/mɪlk/
sữa

She drinks a glass of milk every morning.

Cô ấy uống một ly sữa mỗi buổi sáng.


◆ Nghĩa thực sự
Tính nhân ái và sự chăm sóc
¶ Nghĩa đen
Sữa của loài người
Phân tích nghĩa đen
milksữa+ofcủa+humancon người+kindnesstính nhân ái
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Sữa được coi như một biểu tượng của sự chăm sóc và sự nuôi dưỡng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó thể hiện sự nhân ái và sự chăm sóc đối với người khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Thiên nhiên và sự nuôi dưỡng là những giá trị quan trọng trong nhiều văn hóa, và sữa thường được dùng để biểu thị những giá trị này.
thông thường

Chất lỏng trắng được sản xuất bởi các loài động vật có vú để nuôi con non của chúng. Con người thường tiêu thụ sữa từ các loài như bò, cừu, hoặc dê.

Cow's milk is rich in calcium.

Sữa bò giàu calci.

Sữa cũng có thể được chế biến thành các sản phẩm như sữa bột, sữa chua, và bơ.

thông thường

Sữa từ các nguồn khác như đậu nành, lúa mì, hoặc các loại hạt được sử dụng như một thay thế cho sữa động vật.

Almond milk is a popular dairy-free alternative.

Sữa hạnh nhân là một lựa chọn phổ biến không chứa sữa động vật.

Sữa thực vật thường được sử dụng bởi những người theo chế độ ăn chay hoặc có dị ứng với sữa.

Cụm từ kết hợp

milk and honeysữa và mật ongmilkshakesữa lắcmilk teethrăng sữa

Từ đồng nghĩa

dairylactose

Từ trái nghĩa

waterjuice

Cụm từ liên quan

milk it for all it's worththành ngữ
tận dụng hết lợi ích có thể
the milk of human kindnessthành ngữ
tính nhân ái

Mẹo hay

Sử dụng sữa

Sữa có thể được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống khác nhau, từ cà phê sữa đến bánh ngọt.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi tiêu thụ sữa

Những người bị dị ứng với lactose nên lựa chọn sữa không chứa lactose hoặc sữa thực vật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'milk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'meoluc', có liên quan đến tiếng Đức 'Milch' và tiếng Hà Lan 'melk'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'sữa' thường được sử dụng để chỉ cả sữa động vật và sữa thực vật.

Phân tích từ

milk
sữa
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。