Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. simple

simple

/ˈsɪm.pəl/
đơn giản

This task is very simple.

Công việc này rất đơn giản.


trang trọng

Đơn giản, không phức tạp, dễ hiểu hoặc thực hiện.

The instructions were simple enough for a child to follow.

Hướng dẫn đơn giản đến mức cả trẻ em cũng có thể theo dõi.

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

chuyên ngành

Có thể được phân tích thành các thành phần cơ bản.

The problem can be broken down into simple components.

Vấn đề có thể được chia thành các thành phần đơn giản.

Trong khoa học và kỹ thuật, 'simple' thường đề cập đến các hệ thống hoặc cấu trúc cơ bản.

Cụm từ kết hợp

simple as ABCđơn giản như ABCsimple solutiongiải pháp đơn giảnkeep it simplegiảm thiểu phức tạp

Từ đồng nghĩa

easybasicuncomplicatedstraightforward

Từ trái nghĩa

complexcomplicateddifficultintricate

Cụm từ liên quan

keep it simplecụm từ
giảm thiểu phức tạp
simple as ABCcụm từ
đơn giản như ABC

Mẹo hay

Sử dụng 'simple' trong ngữ cảnh phù hợp

'Simple' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Trong tiếng Việt, từ 'đơn giản' thường được dùng để mô tả điều gì đó không phức tạp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'simple' với 'easy'

'Simple' thường đề cập đến sự đơn giản trong cấu trúc hoặc cách thức, trong khi 'easy' thường đề cập đến sự dễ dàng trong việc thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'không phức tạp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'simple' có thể dùng để mô tả một cái gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, hoặc một cấu trúc cơ bản. Trong tiếng Việt, từ 'đơn giản' thường được dùng để mô tả điều gì đó không phức tạp.

Phân tích từ

sim-
một
prefix
+
-ple
gấp đôi
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。