Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emerge

emerge

/ɪˈmɜːdʒ/
xuất hiện, bộc lộ

A new trend is emerging in the fashion industry.

Một xu hướng mới đang xuất hiện trong ngành thời trang.


chung

Xuất hiện từ một tình trạng ẩn hoặc bị che khuất, thường liên quan đến sự phát triển hoặc bộc lộ.

The truth will emerge in time.

Sự thật sẽ bộc lộ theo thời gian.

A new species of plant emerged after the forest fire.

Một loài thực vật mới xuất hiện sau vụ cháy rừng.

Thường dùng để mô tả sự xuất hiện của điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

emerge fromxuất hiện từemerge asxuất hiện nhưemerge intoxuất hiện vào

Từ đồng nghĩa

appearsurfacearisecome outcome to light

Từ trái nghĩa

disappearvanishhideconceal

Cụm từ liên quan

emerge victoriouscụm từ
thắng lợi
emerge from the shadowscụm từ
xuất hiện từ bóng tối

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'emerge' thường dùng khi mô tả sự xuất hiện của điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý, không dùng cho việc xuất hiện bình thường.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự xuất hiện bình thường

Không dùng 'emerge' để mô tả việc xuất hiện bình thường, ví dụ như 'the sun emerges' (mặt trời mọc) không thường dùng, thay vào đó dùng 'the sun rises'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'emergere', nghĩa là 'xuất hiện, nổi lên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự xuất hiện của điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý, có thể là sự thật, xu hướng, hoặc hiện tượng mới.

Phân tích từ

em-
ra, đi ra
prefix
+
-erge
nâng lên, nổi lên
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。