Looking up...
This watch is a limited edition, so it's very rare.
Đồng hồ này là phiên bản giới hạn, nên rất hiếm.
Một phiên bản sản phẩm được sản xuất với số lượng hạn chế, thường có giá cao hơn và được coi là đặc biệt hơn so với phiên bản thông thường.
The company released a limited edition sneaker to celebrate its 10th anniversary.
Công ty đã phát hành một đôi giày thể thao phiên bản giới hạn để kỷ niệm 10 năm thành lập.
Thường được sử dụng trong marketing để tạo sự hấp dẫn và giá trị cao hơn cho sản phẩm.
Khái niệm 'limited edition' thường được sử dụng để tăng giá trị và hấp dẫn của sản phẩm, đặc biệt là trong ngành thời trang, đồ chơi, và công nghệ.
Phiên bản giới hạn thường có thiết kế hoặc tính năng độc đáo, khác với phiên bản thông thường.
Từ ghép từ 'limited' (giới hạn) và 'edition' (phiên bản), bắt nguồn từ tiếng Anh để mô tả sản phẩm có số lượng sản xuất hạn chế.
Thường được sử dụng trong ngành marketing và kinh doanh để quảng bá sản phẩm đặc biệt, có giá trị cao hơn và số lượng hạn chế.